Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "đẩy mạnh" (1)
đẩy mạnh
Tiếng Anh
Động từpromote
Chính phủ đẩy mạnh cải cách.
The government promotes reforms.
Từ liên quan "đẩy mạnh" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "đẩy mạnh" (8)
Chính phủ đẩy mạnh cải cách.
The government promotes reforms.
Nhà máy đang đẩy mạnh tự động hóa.
The factory is promoting automation.
Chính phủ đang đẩy mạnh công cuộc chống tham nhũng.
The government is intensifying the fight against corruption.
Chính phủ đang đẩy mạnh chuyển đổi số trong mọi lĩnh vực.
The government is promoting digital transformation in all sectors.
Chính phủ đẩy mạnh giải ngân vốn đầu tư công.
The government accelerates the disbursement of public investment capital.
Việt Nam đang đẩy mạnh quá trình hội nhập quốc tế.
Vietnam is promoting the process of international integration.
Đẩy mạnh hợp tác khoa học - kỹ thuật là ưu tiên hàng đầu.
Strengthening scientific and technical cooperation is a top priority.
Đẩy mạnh hợp tác khoa học - công nghệ theo hướng thực chất.
Promote science and technology cooperation in a substantive direction.
